TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eV

giọng máy của trình duyệt

eV nghĩa là electronvôn.

Nghĩa của eV

Danh từ

  1. Electronvôn.
    • Photons of sunlight have energy in order of eV.Các hạt photon của ánh sáng Mặt Trời có năng lượng vào cỡ eV

Câu hỏi thường gặp

eV nghĩa là gì?

eV (danh từ) nghĩa là electronvôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.