TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evaluative

UK/ɪˈvæl.ju.ə.tɪv/ US/ɪˈvæl.ju.ə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

evaluative nghĩa là Xem evaluate.

Nghĩa của evaluative

Tính từ

  1. Xem evaluate

Dạng từ của evaluative

So sánh hơnmore evaluative
So sánh nhấtmost evaluative

Câu hỏi thường gặp

evaluative nghĩa là gì?

evaluative (tính từ) nghĩa là Xem evaluate.

evaluative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evaluative: giọng Anh (UK) /ɪˈvæl.ju.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪˈvæl.ju.ə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.