TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evaluator

US/ɪ.ˈvæl.jə.ˌweɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

evaluator nghĩa là Xem evaluate.

Nghĩa của evaluator

Danh từ

  1. Xem evaluate

Câu hỏi thường gặp

evaluator nghĩa là gì?

evaluator (danh từ) nghĩa là Xem evaluate.

evaluator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evaluator: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈvæl.jə.ˌweɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.