evasively
US/ɪ.ˈveɪ.sɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
evasively nghĩa là thoái thác, lảng tránh.
Nghĩa của evasively
Phó từ
- Thoái thác, lảng tránh.
Dạng từ của evasively
| So sánh hơn | more evasively |
| So sánh nhất | most evasively |
Câu hỏi thường gặp
evasively nghĩa là gì?
evasively (phó từ) nghĩa là thoái thác, lảng tránh.
evasively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evasively: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈveɪ.sɪv.li/.