TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evasively

US/ɪ.ˈveɪ.sɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

evasively nghĩa là thoái thác, lảng tránh.

Nghĩa của evasively

Phó từ

  1. Thoái thác, lảng tránh.

Dạng từ của evasively

So sánh hơnmore evasively
So sánh nhấtmost evasively

Câu hỏi thường gặp

evasively nghĩa là gì?

evasively (phó từ) nghĩa là thoái thác, lảng tránh.

evasively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evasively: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈveɪ.sɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.