TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

even parity

US/ˈi.vən ˈpɛr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

even parity nghĩa là tính chẵn, tính đồng đẳng chẳn.

Nghĩa của even parity

Danh từ

  1. Tech Tính chẵn; tính đồng đẳng chẳn.

Câu hỏi thường gặp

even parity nghĩa là gì?

even parity (danh từ) nghĩa là tính chẵn, tính đồng đẳng chẳn.

even parity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của even parity: giọng Mỹ (US) /ˈi.vən ˈpɛr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.