even parity
US/ˈi.vən ˈpɛr.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
even parity nghĩa là tính chẵn, tính đồng đẳng chẳn.
Nghĩa của even parity
Danh từ
- Tech Tính chẵn; tính đồng đẳng chẳn.
Câu hỏi thường gặp
even parity nghĩa là gì?
even parity (danh từ) nghĩa là tính chẵn, tính đồng đẳng chẳn.
even parity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của even parity: giọng Mỹ (US) /ˈi.vən ˈpɛr.ə.ti/.