TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

even number

giọng máy của trình duyệt

even number nghĩa là số chẵn.

Nghĩa của even number

Danh từ

  1. Tech Số chẵn.

Dạng từ của even number

Số nhiềueven numbers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với even number

Trái nghĩa

Câu ví dụ với even number

  • Every even number is the sum of two primes. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

even number nghĩa là gì?

even number (danh từ) nghĩa là số chẵn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.