TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

everglade

US/ˈɛ.vɜː.ˌɡleɪd/ giọng máy của trình duyệt

everglade nghĩa là đầm lầy.

Nghĩa của everglade

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đầm lầy.

Dạng từ của everglade

Số nhiềueverglades

Câu hỏi thường gặp

everglade nghĩa là gì?

everglade (danh từ) nghĩa là đầm lầy.

everglade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của everglade: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.vɜː.ˌɡleɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.