TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evolutionary

UK/ˌiː.vəˈl(j)uː.ʃən.ɹi/ US/ˌiː.vəˈluː.ʃən.ɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

evolutionary nghĩa là sự tiến triển, sự tiến hoá, thuyết tiến hoá, tiến hóa.

Nghĩa của evolutionary

Tính từ

  1. Thuộc Sự tiến triển.
  2. Thuộc Sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá.
  3. Thuộc Sự quay lượn (khi nhảy múa).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evolutionary

Đồng nghĩa

Họ từ của evolutionary

Cụm từ, thành ngữ với evolutionary

  • evolutionary biology — Sinh học tiến hoá.

Câu hỏi thường gặp

evolutionary nghĩa là gì?

evolutionary (tính từ) nghĩa là sự tiến triển, sự tiến hoá, thuyết tiến hoá, tiến hóa.

evolutionary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evolutionary: giọng Anh (UK) /ˌiː.vəˈl(j)uː.ʃən.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌiː.vəˈluː.ʃən.ɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.