TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evolvable

US/ɪ.ˈvɑːl.və.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

evolvable nghĩa là Xem evolve.

Nghĩa của evolvable

Tính từ

  1. Xem evolve

Dạng từ của evolvable

So sánh hơnmore evolvable
So sánh nhấtmost evolvable

Câu hỏi thường gặp

evolvable nghĩa là gì?

evolvable (tính từ) nghĩa là Xem evolve.

evolvable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evolvable: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈvɑːl.və.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.