TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ewe-lamb

US/ˈjuː.ˈlæm/ giọng máy của trình duyệt

ewe-lamb nghĩa là vật quí nhất.

Nghĩa của ewe-lamb

Danh từ

  1. Vật quí nhất.

Dạng từ của ewe-lamb

Số nhiềuewe lambs

Câu hỏi thường gặp

ewe-lamb nghĩa là gì?

ewe-lamb (danh từ) nghĩa là vật quí nhất.

ewe-lamb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ewe-lamb: giọng Mỹ (US) /ˈjuː.ˈlæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.