TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

examinable

US/ɪɡ.ˈzæ.mnə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

examinable nghĩa là Xem examine.

Nghĩa của examinable

Tính từ

  1. Xem examine

Dạng từ của examinable

So sánh hơnmore examinable
So sánh nhấtmost examinable

Câu hỏi thường gặp

examinable nghĩa là gì?

examinable (tính từ) nghĩa là Xem examine.

examinable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của examinable: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzæ.mnə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.