TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exceeding

UK/ɪkˈsiːdɪŋ/ US/ɪkˈsiːdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

exceeding nghĩa là vượt bực, trội.

Nghĩa của exceeding

Tính từ

  1. Vượt bực; trội; quá chừng.

Dạng từ của exceeding

So sánh hơnmore exceeding
So sánh nhấtmost exceeding
Số nhiềuexceedings

Câu hỏi thường gặp

exceeding nghĩa là gì?

exceeding (tính từ) nghĩa là vượt bực, trội.

exceeding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exceeding: giọng Anh (UK) /ɪkˈsiːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsiːdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.