excentric
UK/ɛkˈsɛn.tɹɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ɛkˈsɛn.tɹɪk/ giọng máy của trình duyệt
excentric nghĩa là Xem eccentric.
Nghĩa của excentric
Tính từ
- Xem eccentric
Dạng từ của excentric
| So sánh hơn | more excentric |
| So sánh nhất | most excentric |
Câu hỏi thường gặp
excentric nghĩa là gì?
excentric (tính từ) nghĩa là Xem eccentric.
excentric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excentric: giọng Anh (UK) /ɛkˈsɛn.tɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈsɛn.tɹɪk/.