TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exception handler

US/ɪk.ˈsɛp.ʃən ˈhænd.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

exception handler nghĩa là thủ trình ngoại lệ.

Nghĩa của exception handler

Danh từ

  1. Tech Thủ trình ngoại lệ.

Dạng từ của exception handler

Số nhiềuexception handlers

Câu hỏi thường gặp

exception handler nghĩa là gì?

exception handler (danh từ) nghĩa là thủ trình ngoại lệ.

exception handler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exception handler: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛp.ʃən ˈhænd.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.