exception handler
US/ɪk.ˈsɛp.ʃən ˈhænd.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
exception handler nghĩa là thủ trình ngoại lệ.
Nghĩa của exception handler
Danh từ
- Tech Thủ trình ngoại lệ.
Dạng từ của exception handler
| Số nhiều | exception handlers |
Câu hỏi thường gặp
exception handler nghĩa là gì?
exception handler (danh từ) nghĩa là thủ trình ngoại lệ.
exception handler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exception handler: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛp.ʃən ˈhænd.lɜː/.