exception control
US/ɪk.ˈsɛp.ʃən kən.ˈtroʊl/
giọng máy của trình duyệt
exception control nghĩa là kiểm soát ngoại lệ.
Nghĩa của exception control
Danh từ
- Tech Kiểm soát ngoại lệ.
Câu hỏi thường gặp
exception control nghĩa là gì?
exception control (danh từ) nghĩa là kiểm soát ngoại lệ.
exception control phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exception control: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛp.ʃən kən.ˈtroʊl/.