TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exception control

US/ɪk.ˈsɛp.ʃən kən.ˈtroʊl/ giọng máy của trình duyệt

exception control nghĩa là kiểm soát ngoại lệ.

Nghĩa của exception control

Danh từ

  1. Tech Kiểm soát ngoại lệ.

Câu hỏi thường gặp

exception control nghĩa là gì?

exception control (danh từ) nghĩa là kiểm soát ngoại lệ.

exception control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exception control: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛp.ʃən kən.ˈtroʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.