excess conduction
US/ɪk.ˈsɛs kən.ˈdək.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
excess conduction nghĩa là dẫn điện thừa.
Nghĩa của excess conduction
Danh từ
- Tech Dẫn điện thừa.
Câu hỏi thường gặp
excess conduction nghĩa là gì?
excess conduction (danh từ) nghĩa là dẫn điện thừa.
excess conduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excess conduction: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛs kən.ˈdək.ʃən/.