TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excess charge carrier

US/ɪk.ˈsɛs ˈtʃɑːrdʒ ˈkɛr.i.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

excess charge carrier nghĩa là Hạt mang điện tích thừa.

Nghĩa của excess charge carrier

Danh từ

  1. Tech Hạt mang điện tích thừa.

Câu hỏi thường gặp

excess charge carrier nghĩa là gì?

excess charge carrier (danh từ) nghĩa là Hạt mang điện tích thừa.

excess charge carrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excess charge carrier: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛs ˈtʃɑːrdʒ ˈkɛr.i.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.