TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excess supply

giọng máy của trình duyệt

excess supply nghĩa là mức cung dư, dư cung.

Nghĩa của excess supply

Danh từ

  1. Kinh tế học Mức cung dư.
  2. Dư cung.

Câu hỏi thường gặp

excess supply nghĩa là gì?

excess supply (danh từ) nghĩa là mức cung dư, dư cung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.