excess wage tax
US/ ˈtæks/
giọng máy của trình duyệt
excess wage tax nghĩa là thuế chống lương vượt, thuế chống tăng lương.
Nghĩa của excess wage tax
Danh từ
- Kinh tế học Thuế chống lương vượt; Thuế chống tăng lương.
Câu hỏi thường gặp
excess wage tax nghĩa là gì?
excess wage tax (danh từ) nghĩa là thuế chống lương vượt, thuế chống tăng lương.
excess wage tax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excess wage tax: giọng Mỹ (US) / ˈtæks/.