excessive
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsɛsɪv/
US/ɪkˈsɛsɪv/
giọng máy của trình duyệt
excessive nghĩa là thừa.
Nghĩa của excessive
Tính từ
- Quá mức, thừa.
- Quá thể, quá đáng.
Dạng từ của excessive
| So sánh hơn | more excessive |
| So sánh nhất | most excessive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excessive
Đồng nghĩa
devilishhorrendousextravagantextremeimmoderateintemperatelavishobsceneovermuchoverweeningover the topprodigalundueunmeasuredunreasonable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
excessive nghĩa là gì?
excessive (tính từ) nghĩa là thừa.
excessive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excessive: giọng Anh (UK) /ɪkˈsɛsɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsɛsɪv/.