TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excessive

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsɛsɪv/ US/ɪkˈsɛsɪv/ giọng máy của trình duyệt

excessive nghĩa là thừa.

Nghĩa của excessive

Tính từ

  1. Quá mức, thừa.
  2. Quá thể, quá đáng.

Dạng từ của excessive

So sánh hơnmore excessive
So sánh nhấtmost excessive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excessive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

excessive nghĩa là gì?

excessive (tính từ) nghĩa là thừa.

excessive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excessive: giọng Anh (UK) /ɪkˈsɛsɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsɛsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.