excitation
UK/ˌɛksaɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌɛksaɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
excitation nghĩa là sự kích thích.
Nghĩa của excitation
Danh từ
- Sự kích thích.
- atomic excitation(vật lý) sự kích thích nguyên tử
- radiative excitation(vật lý) sự kích thích bằng bức xạ
Dạng từ của excitation
| Số nhiều | excitations |
Họ từ của excitation
Cụm từ, thành ngữ với excitation
- excitation energy — Năng lượng kích thích.
- excitation level — Mức kích thích.
- excitation potential — Thế kích thích.
- excitation power — Công suất kích thích.
Câu hỏi thường gặp
excitation nghĩa là gì?
excitation (danh từ) nghĩa là sự kích thích.
excitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excitation: giọng Anh (UK) /ˌɛksaɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɛksaɪˈteɪʃən/.