TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excitation

UK/ˌɛksaɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɛksaɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

excitation nghĩa là sự kích thích.

Nghĩa của excitation

Danh từ

  1. Sự kích thích.
    • atomic excitation(vật lý) sự kích thích nguyên tử
    • radiative excitation(vật lý) sự kích thích bằng bức xạ

Dạng từ của excitation

Số nhiềuexcitations

Họ từ của excitation

Cụm từ, thành ngữ với excitation

  • excitation energy — Năng lượng kích thích.
  • excitation level — Mức kích thích.
  • excitation potential — Thế kích thích.
  • excitation power — Công suất kích thích.

Câu hỏi thường gặp

excitation nghĩa là gì?

excitation (danh từ) nghĩa là sự kích thích.

excitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excitation: giọng Anh (UK) /ˌɛksaɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɛksaɪˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.