exciter
US/ɪk.ˈsɑɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
exciter nghĩa là người kích thích, người kích động, bộ kích thích.
Nghĩa của exciter
Danh từ
- Người kích thích, người kích động.
- Kỹ thuật Bộ kích thích.
Dạng từ của exciter
| Số nhiều | exciters |
Cụm từ, thành ngữ với exciter
- exciter antenna — Ăngten kích thích.
- exciter selsyn — Máy tự đồng bộ kích thích.
Câu hỏi thường gặp
exciter nghĩa là gì?
exciter (danh từ) nghĩa là người kích thích, người kích động, bộ kích thích.
exciter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exciter: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː/.