TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exciter

US/ɪk.ˈsɑɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

exciter nghĩa là người kích thích, người kích động, bộ kích thích.

Nghĩa của exciter

Danh từ

  1. Người kích thích, người kích động.
  2. Kỹ thuật Bộ kích thích.

Dạng từ của exciter

Số nhiềuexciters

Cụm từ, thành ngữ với exciter

  • exciter antenna — Ăngten kích thích.
  • exciter selsyn — Máy tự đồng bộ kích thích.

Câu hỏi thường gặp

exciter nghĩa là gì?

exciter (danh từ) nghĩa là người kích thích, người kích động, bộ kích thích.

exciter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exciter: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.