TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exciter antenna

US/ɪk.ˈsɑɪ.tɜː æn.ˈtɛ.nə/ giọng máy của trình duyệt

exciter antenna nghĩa là ăngten kích thích.

Nghĩa của exciter antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten kích thích.

Câu hỏi thường gặp

exciter antenna nghĩa là gì?

exciter antenna (danh từ) nghĩa là ăngten kích thích.

exciter antenna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exciter antenna: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː æn.ˈtɛ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.