TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exclaim

UK/ɛkˈskleɪm/ US/ɛkˈskleɪm/ giọng máy của trình duyệt

exclaim nghĩa là kêu lên, la lên.

Nghĩa của exclaim

Động từ

  1. Kêu lên, la lên.

Dạng từ của exclaim

Ngôi thứ ba số ítexclaims
Hiện tại phân từ (-ing)exclaiming
Quá khứ phân từexclaimed
Quá khứexclaimed
Số nhiềuexclaims

Cụm từ, thành ngữ với exclaim

  • to exclaim against — Tố cáo ầm ĩ.

Câu ví dụ với exclaim

  • "This is what I was looking for!" he exclaimed. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

exclaim nghĩa là gì?

exclaim (động từ) nghĩa là kêu lên, la lên.

exclaim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclaim: giọng Anh (UK) /ɛkˈskleɪm/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈskleɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.