exclaim
UK/ɛkˈskleɪm/
US/ɛkˈskleɪm/
giọng máy của trình duyệt
exclaim nghĩa là kêu lên, la lên.
Nghĩa của exclaim
Động từ
- Kêu lên, la lên.
Dạng từ của exclaim
| Ngôi thứ ba số ít | exclaims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | exclaiming |
| Quá khứ phân từ | exclaimed |
| Quá khứ | exclaimed |
| Số nhiều | exclaims |
Cụm từ, thành ngữ với exclaim
- to exclaim against — Tố cáo ầm ĩ.
Câu ví dụ với exclaim
- "This is what I was looking for!" he exclaimed. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
exclaim nghĩa là gì?
exclaim (động từ) nghĩa là kêu lên, la lên.
exclaim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclaim: giọng Anh (UK) /ɛkˈskleɪm/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈskleɪm/.