TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exclamation

UK/ˌɛkskləˈmeɪʃn̩/ US/ˌɛkskləˈmeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

exclamation nghĩa là sự kêu lên, sự la lên, lời kêu lên, lời la lên.

Nghĩa của exclamation

Danh từ

  1. Sự kêu lên, sự la lên.
  2. Lời kêu lên, lời la lên.

Dạng từ của exclamation

Số nhiềuexclamations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclamation

Đồng nghĩa

Họ từ của exclamation

Cụm từ, thành ngữ với exclamation

  • note of exclamation — Dấu than.
  • exclamation mark — Dấu cảm, dấu chấm than.
  • exclamation point — Dấu cảm, dấu chấm than.

Câu hỏi thường gặp

exclamation nghĩa là gì?

exclamation (danh từ) nghĩa là sự kêu lên, sự la lên, lời kêu lên, lời la lên.

exclamation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclamation: giọng Anh (UK) /ˌɛkskləˈmeɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌɛkskləˈmeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.