TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exclamative

giọng máy của trình duyệt

exclamative nghĩa là kêu lên, la lên, than, cảm thán.

Nghĩa của exclamative

Tính từ

  1. Kêu lên, la lên; để kêu lên.
  2. Ngôn ngữ học Than, cảm thán.
    • exclamatory mark (point)dấu than
    • exclamatory sentencecâu cảm thán

Dạng từ của exclamative

So sánh hơnmore exclamative
So sánh nhấtmost exclamative
Số nhiềuexclamatives

Câu hỏi thường gặp

exclamative nghĩa là gì?

exclamative (tính từ) nghĩa là kêu lên, la lên, than, cảm thán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.