exclamative
giọng máy của trình duyệt
exclamative nghĩa là kêu lên, la lên, than, cảm thán.
Nghĩa của exclamative
Tính từ
- Kêu lên, la lên; để kêu lên.
- Ngôn ngữ học Than, cảm thán.
- exclamatory mark (point)dấu than
- exclamatory sentencecâu cảm thán
Dạng từ của exclamative
| So sánh hơn | more exclamative |
| So sánh nhất | most exclamative |
| Số nhiều | exclamatives |
Câu hỏi thường gặp
exclamative nghĩa là gì?
exclamative (tính từ) nghĩa là kêu lên, la lên, than, cảm thán.