exclamatory
US/ɛksˈklæməˌtɔɹi/
giọng máy của trình duyệt
exclamatory nghĩa là kêu lên, la lên, than, cảm thán.
Nghĩa của exclamatory
Tính từ
- Kêu lên, la lên; để kêu lên.
- Ngôn ngữ học Than, cảm thán.
- exclamatory mark (point)dấu than
- exclamatory sentencecâu cảm thán
Dạng từ của exclamatory
| So sánh hơn | more exclamatory |
| So sánh nhất | most exclamatory |
Họ từ của exclamatory
Câu hỏi thường gặp
exclamatory nghĩa là gì?
exclamatory (tính từ) nghĩa là kêu lên, la lên, than, cảm thán.
exclamatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclamatory: giọng Mỹ (US) /ɛksˈklæməˌtɔɹi/.