exclusiveness
US/ɪks.ˈkluː.sɪv.nəs/
giọng máy của trình duyệt
exclusiveness nghĩa là tính loại trừ, tính riêng biệt, tính dành riêng.
Nghĩa của exclusiveness
Danh từ
- Tính loại trừ.
- Tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền.
- Tính độc nhất.
Dạng từ của exclusiveness
| Số nhiều | exclusivenesses |
Câu hỏi thường gặp
exclusiveness nghĩa là gì?
exclusiveness (danh từ) nghĩa là tính loại trừ, tính riêng biệt, tính dành riêng.
exclusiveness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclusiveness: giọng Mỹ (US) /ɪks.ˈkluː.sɪv.nəs/.