TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excretory

US/ˈɛk.skrə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

excretory nghĩa là Như excretive.

Nghĩa của excretory

Tính từ

  1. Như excretive.

Dạng từ của excretory

Số nhiềuexcretories

Câu hỏi thường gặp

excretory nghĩa là gì?

excretory (tính từ) nghĩa là Như excretive.

excretory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excretory: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.skrə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.