exculpable
giọng máy của trình duyệt
exculpable nghĩa là Xem exculpate.
Nghĩa của exculpable
Tính từ
- Xem exculpate
Dạng từ của exculpable
| So sánh hơn | more exculpable |
| So sánh nhất | most exculpable |
Câu hỏi thường gặp
exculpable nghĩa là gì?
exculpable (tính từ) nghĩa là Xem exculpate.