excurvation Nghe giọng máy của trình duyệt excurvation nghĩa là sự uốn, khúc cong. Nghĩa của excurvation Danh từ Sự uốn (cong); khúc cong (lồi). Câu hỏi thường gặp excurvation nghĩa là gì?excurvation (danh từ) nghĩa là sự uốn, khúc cong.