excurved
giọng máy của trình duyệt
excurved nghĩa là cong.
Nghĩa của excurved
Tính từ
- Cong (lồi).
Dạng từ của excurved
| So sánh hơn | more excurved |
| So sánh nhất | most excurved |
Câu hỏi thường gặp
excurved nghĩa là gì?
excurved (tính từ) nghĩa là cong.