excusatory
US/ɪk.ˈskjuː.zə.ˌtɔr.i/
giọng máy của trình duyệt
excusatory nghĩa là để xin lỗi, để cáo lỗi, để bào chữa.
Nghĩa của excusatory
Tính từ
- Để xin lỗi, để cáo lỗi.
- Để bào chữa.
Dạng từ của excusatory
| So sánh hơn | more excusatory |
| So sánh nhất | most excusatory |
Câu hỏi thường gặp
excusatory nghĩa là gì?
excusatory (tính từ) nghĩa là để xin lỗi, để cáo lỗi, để bào chữa.
excusatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excusatory: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈskjuː.zə.ˌtɔr.i/.