excuse
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈskjuːz/
US/ɪksˈkjuz/
giọng máy của trình duyệt
excuse nghĩa là lời xin lỗi, lời bào chữa, tha lỗi, thứ lỗi.
Nghĩa của excuse
Danh từ
- Lời xin lỗi; lý do để xin lỗi.
- Lời bào chữa; lý do để bào chữa.
- a late excuse; a poor excuselý do bào chữa không vững chắc
- Cái cớ.
- You always have an excuse for going home late.Em luôn mượn cớ để về nhà trễ
- Sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì).
Ngoại động từ
- Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho.
- excuse me!xin lỗi anh (chị...)
- excuse my glovestôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
- Cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho.
- his youth excuses his superficialitytuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
- Miễn cho, tha cho.
- to excuse someone a finemiễn cho ai không phải nộp phạt
- to excuse oneselfxin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt
Dạng từ của excuse
| Ngôi thứ ba số ít | excuses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | excusing |
| Quá khứ phân từ | excused |
| Quá khứ | excused |
| Số nhiều | excuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excuse
Đồng nghĩa
forgivelet passpardonpleadadducecop-outclearjustifytolerateoverlookexemptdischargepretextacquitexonerate
Trái nghĩa
Họ từ của excuse
Cụm từ, thành ngữ với excuse
- excuse me — Xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.
Câu ví dụ với excuse
- Excuse me for barging in like this. Xin lỗi vì đã xông vào như thế này.
- Excuse me, where is the dressing room? Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy?
- There is no use trying to excuse yourself. Có bào chữa thì cũng vô dụng thôi.
- Excuse me. Can you speak English? Cảm phiền. Bạn có thể nói tiếng Anh không?
- Excuse me. How do you know my name? Xin lỗi cho tôi hỏi, sao mà anh biết tên tôi?
- Excuse me! Could you pass me the salt? Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
- Excuse me, what is the name of this place? Xin lỗi, chỗ này tên là gì?
- Excuse me, where's the exit? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
excuse nghĩa là gì?
excuse (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lời xin lỗi, lời bào chữa, tha lỗi, thứ lỗi.
excuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excuse: giọng Anh (UK) /ɪkˈskjuːz/, giọng Mỹ (US) /ɪksˈkjuz/.