TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

executable file

US/ˈɛk.sɪ.ˌkjuː.tə.bᵊl ˈfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

executable file nghĩa là tập tin khả thi.

Nghĩa của executable file

Danh từ

  1. Tech Tập tin khả thi.

Câu hỏi thường gặp

executable file nghĩa là gì?

executable file (danh từ) nghĩa là tập tin khả thi.

executable file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của executable file: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sɪ.ˌkjuː.tə.bᵊl ˈfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.