TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

execute cycle

US/ˈɛk.sɪ.ˌkjuːt ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

execute cycle nghĩa là chu kỳ thi hành.

Nghĩa của execute cycle

Danh từ

  1. Tech Chu kỳ thi hành.

Câu hỏi thường gặp

execute cycle nghĩa là gì?

execute cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ thi hành.

execute cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của execute cycle: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sɪ.ˌkjuːt ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.