TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

execute statement

US/ˈɛk.sɪ.ˌkjuːt ˈsteɪt.mənt/ giọng máy của trình duyệt

execute statement nghĩa là câu lệnh thi hành.

Nghĩa của execute statement

Danh từ

  1. Tech Câu lệnh thi hành.

Câu hỏi thường gặp

execute statement nghĩa là gì?

execute statement (danh từ) nghĩa là câu lệnh thi hành.

execute statement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của execute statement: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sɪ.ˌkjuːt ˈsteɪt.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.