TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exemplarity

giọng máy của trình duyệt

exemplarity nghĩa là Xem exemplary.

Nghĩa của exemplarity

Danh từ

  1. Xem exemplary

Dạng từ của exemplarity

Số nhiềuexemplarities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exemplarity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exemplarity nghĩa là gì?

exemplarity (danh từ) nghĩa là Xem exemplary.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.