exemplary
UK/ɪɡˈzɛmpləɹi/
US/ɪɡˈzɛmpləɹi/
giọng máy của trình duyệt
exemplary nghĩa là gương mẫu, mẫu mực, để làm gương, để cảnh cáo.
Nghĩa của exemplary
Tính từ
- Gương mẫu, mẫu mực.
- Exemplary behaviour.Tư cách đạo đức gương mẫu
- Để làm gương, để cảnh cáo.
- An exemplary punishment.Sự trừng phạt để làm gương
- Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.
Dạng từ của exemplary
| So sánh hơn | more exemplary |
| So sánh nhất | most exemplary |
| Số nhiều | exemplaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exemplary
Đồng nghĩa
Họ từ của exemplary
Câu hỏi thường gặp
exemplary nghĩa là gì?
exemplary (tính từ) nghĩa là gương mẫu, mẫu mực, để làm gương, để cảnh cáo.
exemplary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exemplary: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɛmpləɹi/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɛmpləɹi/.