TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exemplary

UK/ɪɡˈzɛmpləɹi/ US/ɪɡˈzɛmpləɹi/ giọng máy của trình duyệt

exemplary nghĩa là gương mẫu, mẫu mực, để làm gương, để cảnh cáo.

Nghĩa của exemplary

Tính từ

  1. Gương mẫu, mẫu mực.
    • Exemplary behaviour.Tư cách đạo đức gương mẫu
  2. Để làm gương, để cảnh cáo.
    • An exemplary punishment.Sự trừng phạt để làm gương
  3. Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.

Dạng từ của exemplary

So sánh hơnmore exemplary
So sánh nhấtmost exemplary
Số nhiềuexemplaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exemplary

Đồng nghĩa

Họ từ của exemplary

Câu hỏi thường gặp

exemplary nghĩa là gì?

exemplary (tính từ) nghĩa là gương mẫu, mẫu mực, để làm gương, để cảnh cáo.

exemplary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exemplary: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɛmpləɹi/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɛmpləɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.