TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhaustive search

US/ɪɡ.ˈzɔ.stɪv ˈsɜːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

exhaustive search nghĩa là sự tìm tường tận.

Nghĩa của exhaustive search

Danh từ

  1. Tech Sự tìm tường tận.

Câu hỏi thường gặp

exhaustive search nghĩa là gì?

exhaustive search (danh từ) nghĩa là sự tìm tường tận.

exhaustive search phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhaustive search: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɔ.stɪv ˈsɜːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.