TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhaustive

UK/ɪɡˈzɔːstɪv/ US/ɪɡˈzɔstɪv/ giọng máy của trình duyệt

exhaustive nghĩa là hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt.

Nghĩa của exhaustive

Tính từ

  1. Hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện.
    • an exhaustive researchsự nghiên cứu toàn diện

Dạng từ của exhaustive

So sánh hơnmore exhaustive
So sánh nhấtmost exhaustive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhaustive

Đồng nghĩa

Họ từ của exhaustive

Cụm từ, thành ngữ với exhaustive

  • exhaustive search — Sự tìm tường tận.
  • exhaustive voting — Cách bỏ phiếu thấu đáo.

Câu hỏi thường gặp

exhaustive nghĩa là gì?

exhaustive (tính từ) nghĩa là hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt.

exhaustive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhaustive: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɔːstɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɔstɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.