exhaustive
UK/ɪɡˈzɔːstɪv/
US/ɪɡˈzɔstɪv/
giọng máy của trình duyệt
exhaustive nghĩa là hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt.
Nghĩa của exhaustive
Tính từ
- Hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện.
- an exhaustive researchsự nghiên cứu toàn diện
Dạng từ của exhaustive
| So sánh hơn | more exhaustive |
| So sánh nhất | most exhaustive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhaustive
Đồng nghĩa
Họ từ của exhaustive
Cụm từ, thành ngữ với exhaustive
- exhaustive search — Sự tìm tường tận.
- exhaustive voting — Cách bỏ phiếu thấu đáo.
Câu hỏi thường gặp
exhaustive nghĩa là gì?
exhaustive (tính từ) nghĩa là hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt.
exhaustive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhaustive: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɔːstɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɔstɪv/.