exhibitor
UK/ɪɡˈzɪb.ɪ.tə/
US/ɪɡˈzɪb.ɪ.təɹ/
giọng máy của trình duyệt
exhibitor nghĩa là người phô trương, người phô bày, chủ rạp chiếu bóng.
Nghĩa của exhibitor
Danh từ
- Người phô trương, người phô bày, người trưng bày, người triển lãm.
- Chủ rạp chiếu bóng.
Dạng từ của exhibitor
| Số nhiều | exhibitors |
Câu hỏi thường gặp
exhibitor nghĩa là gì?
exhibitor (danh từ) nghĩa là người phô trương, người phô bày, chủ rạp chiếu bóng.
exhibitor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhibitor: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɪb.ɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɪb.ɪ.təɹ/.