TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhorter

US/ɪɡ.ˈzɔr.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

exhorter nghĩa là Xem exhort.

Nghĩa của exhorter

Danh từ

  1. Xem exhort

Dạng từ của exhorter

Số nhiềuexhorters

Câu hỏi thường gặp

exhorter nghĩa là gì?

exhorter (danh từ) nghĩa là Xem exhort.

exhorter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhorter: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɔr.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.