TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

existing

UK/ɪɡˈzɪstɪŋ/ US/ɪɡˈzɪstɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

existing nghĩa là hiện tại, hiện tồn.

Nghĩa của existing

Tính từ

  1. Hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay.
    • the existing state of thingstình hình sự việc hiện tại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với existing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

existing nghĩa là gì?

existing (tính từ) nghĩa là hiện tại, hiện tồn.

existing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của existing: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɪstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɪstɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.