existing
UK/ɪɡˈzɪstɪŋ/
US/ɪɡˈzɪstɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
existing nghĩa là hiện tại, hiện tồn.
Nghĩa của existing
Tính từ
- Hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay.
- the existing state of thingstình hình sự việc hiện tại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với existing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
existing nghĩa là gì?
existing (tính từ) nghĩa là hiện tại, hiện tồn.
existing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của existing: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɪstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɪstɪŋ/.