exobiology
US/ˌɛk.soʊ.bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
exobiology nghĩa là Sinh học ngoài trái đất.
Nghĩa của exobiology
Danh từ
- Sinh học ngoài trái đất.
Dạng từ của exobiology
| Số nhiều | exobiologies |
Câu hỏi thường gặp
exobiology nghĩa là gì?
exobiology (danh từ) nghĩa là Sinh học ngoài trái đất.
exobiology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exobiology: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.soʊ.bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒi/.