TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exobiology

US/ˌɛk.soʊ.bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

exobiology nghĩa là Sinh học ngoài trái đất.

Nghĩa của exobiology

Danh từ

  1. Sinh học ngoài trái đất.

Dạng từ của exobiology

Số nhiềuexobiologies

Câu hỏi thường gặp

exobiology nghĩa là gì?

exobiology (danh từ) nghĩa là Sinh học ngoài trái đất.

exobiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exobiology: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.soʊ.bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.