TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exocarp

US/ˈɛk.soʊ.ˌkɑːrp/ giọng máy của trình duyệt

exocarp nghĩa là vỏ quả ngoài.

Nghĩa của exocarp

Danh từ

  1. Thực vật học Vỏ quả ngoài.

Dạng từ của exocarp

Số nhiềuexocarps

Câu hỏi thường gặp

exocarp nghĩa là gì?

exocarp (danh từ) nghĩa là vỏ quả ngoài.

exocarp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exocarp: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.soʊ.ˌkɑːrp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.