exocarp
US/ˈɛk.soʊ.ˌkɑːrp/
giọng máy của trình duyệt
exocarp nghĩa là vỏ quả ngoài.
Nghĩa của exocarp
Danh từ
- Thực vật học Vỏ quả ngoài.
Dạng từ của exocarp
| Số nhiều | exocarps |
Câu hỏi thường gặp
exocarp nghĩa là gì?
exocarp (danh từ) nghĩa là vỏ quả ngoài.
exocarp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exocarp: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.soʊ.ˌkɑːrp/.