TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exocrine

US/ˈɛk.sə.krən/ giọng máy của trình duyệt

exocrine nghĩa là ngoại tiết.

Nghĩa của exocrine

Tính từ

  1. Sinh vật học Ngoại tiết (tuyến).

Dạng từ của exocrine

Số nhiềuexocrines

Câu hỏi thường gặp

exocrine nghĩa là gì?

exocrine (tính từ) nghĩa là ngoại tiết.

exocrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exocrine: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sə.krən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.