exocrine
US/ˈɛk.sə.krən/
giọng máy của trình duyệt
exocrine nghĩa là ngoại tiết.
Nghĩa của exocrine
Tính từ
- Sinh vật học Ngoại tiết (tuyến).
Dạng từ của exocrine
| Số nhiều | exocrines |
Câu hỏi thường gặp
exocrine nghĩa là gì?
exocrine (tính từ) nghĩa là ngoại tiết.
exocrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exocrine: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sə.krən/.