exodontia
US/ˌɛk.sə.ˈdɑːnt.ʃi.ə/
giọng máy của trình duyệt
exodontia nghĩa là ngành nhổ răng.
Nghĩa của exodontia
Danh từ
- Ngành nhổ răng.
Dạng từ của exodontia
| Số nhiều | exodontias |
Câu hỏi thường gặp
exodontia nghĩa là gì?
exodontia (danh từ) nghĩa là ngành nhổ răng.
exodontia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exodontia: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.sə.ˈdɑːnt.ʃi.ə/.