TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exodontia

US/ˌɛk.sə.ˈdɑːnt.ʃi.ə/ giọng máy của trình duyệt

exodontia nghĩa là ngành nhổ răng.

Nghĩa của exodontia

Danh từ

  1. Ngành nhổ răng.

Dạng từ của exodontia

Số nhiềuexodontias

Câu hỏi thường gặp

exodontia nghĩa là gì?

exodontia (danh từ) nghĩa là ngành nhổ răng.

exodontia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exodontia: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.sə.ˈdɑːnt.ʃi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.