TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exogenously

US/ɛk.ˈsɑː.dʒə.nəs.li/ giọng máy của trình duyệt

exogenously nghĩa là Xem exogenous.

Nghĩa của exogenously

Phó từ

  1. Xem exogenous

Câu hỏi thường gặp

exogenously nghĩa là gì?

exogenously (phó từ) nghĩa là Xem exogenous.

exogenously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exogenously: giọng Mỹ (US) /ɛk.ˈsɑː.dʒə.nəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.