TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exomorphic

giọng máy của trình duyệt

exomorphic nghĩa là biến chất tiếp ngoài.

Nghĩa của exomorphic

Tính từ

  1. Địa chất Biến chất tiếp ngoài.

Dạng từ của exomorphic

So sánh hơnmore exomorphic
So sánh nhấtmost exomorphic

Câu hỏi thường gặp

exomorphic nghĩa là gì?

exomorphic (tính từ) nghĩa là biến chất tiếp ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.